Bản dịch của từ Pluck trong tiếng Trung
Pluck
NounVerb

Pluck (Noun)
plək
plˈʌk
Pluck (Verb)
plək
plˈʌk
01
Sound a musical instrument or its strings with ones finger or a plectrum.
用手指拨动乐器或琴弦
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
