Bản dịch của từ Pneumatic trong tiếng Trung

Pneumatic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pneumatic (Adjective)

numˈætɪk
nʊmˈætɪk
01

Chiefly in the context of New Testament theology relating to the spirit.

与精神相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Containing or operated by air or gas under pressure.

充气的,气压驱动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pneumatic (Noun)

numˈætɪk
nʊmˈætɪk
01

An item of pneumatic equipment.

气动设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ