Bản dịch của từ Poise trong tiếng Trung
Poise
NounVerb

Poise (Noun)
pˈɔiz
pˈɔiz
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Poise (Verb)
pˈɔiz
pˈɔiz
01
Be or cause to be balanced or suspended.
保持平衡或悬挂。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Poise

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Be or cause to be balanced or suspended.
保持平衡或悬挂。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa