Bản dịch của từ Dynamic trong tiếng Trung

Dynamic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic (Adjective)

dɑɪnˈæmɪk
dɑɪnˈæmɪk
01

(of a person) positive in attitude and full of energy and new ideas.

积极、充满活力和创意的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a process or system) characterized by constant change, activity, or progress.

动态的,持续变化和进步的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of a memory device) needing to be refreshed by the periodic application of a voltage.

需要定期刷新电压的设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Relating to the volume of sound produced by an instrument, voice, or recording.

与声音的音量有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Dynamic (Noun)

dɑɪnˈæmɪk
dɑɪnˈæmɪk
01

A force that stimulates change or progress within a system or process.

推动变化的力量

dynamic là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ