Bản dịch của từ Polarization trong tiếng Trung

Polarization

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polarization (Noun)

pˌoʊlɚɪzˈeiʃn̩
pˌoʊləɹɪzˈeiʃn̩
01

Division into two sharply contrasting groups or sets of opinions or beliefs.

对立分化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action of restricting the vibrations of a transverse wave, especially light, wholly or partially to one direction.

极化作用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The action of causing something to acquire polarity.

使物体具有极性或分化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ