Bản dịch của từ Polite trong tiếng Trung

Polite

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polite (Adjective)

pˈɒlaɪt
ˈpɑɫaɪt
01

Having or showing good manners and respect for other people

有礼貌的;客气的;彬彬有礼的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Socially correct but sometimes not sincerely warm friendly or interested

客套的;礼节性的;表面客气的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa