Bản dịch của từ Polluting trong tiếng Trung

Polluting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polluting (Verb)

pəlˈuɾɪŋ
pəlˈuɾɪŋ
01

To contaminate (an environment) with harmful substances.

污染环境

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Polluting (Adjective)

pəlˈuɾɪŋ
pəlˈuɾɪŋ
01

Causing harm or damage to the environment by releasing pollutants.

对环境造成伤害或损害的污染行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ