Bản dịch của từ Poster trong tiếng Trung

Poster

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poster (Noun)

pˈoʊstɚ
pˈoʊstəɹ
01

A person who publishes something online typically on a blog or social media website or application.

在线发布内容的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A large printed picture used for decoration.

装饰画

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Poster (Verb)

pˈoʊstɚ
pˈoʊstəɹ
01

Put up posters in an area.

在某个区域张贴海报。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ