Bản dịch của từ Preserving trong tiếng Trung
Preserving
Verb

Preserving (Verb)
prɪzˈɜːvɪŋ
prɪˈzɝvɪŋ
01
Keeping a quality tradition relationship or condition continuing without change
维持,使某种品质、传统、关系或状态持续存在
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
