Bản dịch của từ Privacy trong tiếng Trung
Privacy
Noun Uncountable

Privacy (Noun Uncountable)
prˈaɪvəsi
ˈpraɪvəsi
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The right to keep personal information confidential
隐私 - 个人信息不被泄露或公开的权利
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
