Bản dịch của từ Proactively trong tiếng Trung

Proactively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proactively (Adverb)

pɹˈoʊˈæktɪvli
pɹˈoʊˈæktɪvli
01

In a proactive manner; so as to look or plan ahead.

主动地;提前计划或准备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh