Bản dịch của từ Prominence trong tiếng Trung
Prominence
NounNoun

Prominence (Noun)
pɹˈɑmənn̩s
pɹˈɑmənn̩s
02
The fact or state of projecting from something.
突起的状态或特征
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Prominence (Noun)
prˈɒmɪnənst
ˈprɑmənənst
