Bản dịch của từ Propagate trong tiếng Trung

Propagate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propagate (Verb)

pɹˈɑpəgˌeit
pɹˈɑpəgˌeit
01

Spread and promote an idea theory etc widely.

广泛传播思想、理论等

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

With reference to motion light sound etc transmit or be transmitted in a particular direction or through a medium.

传播

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Breed specimens of a plant or animal by natural processes from the parent stock.

繁殖植物或动物以产生新个体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ