Bản dịch của từ Public trong tiếng Trung

Public

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public (Adjective)

ˈpʌb.lɪk
ˈpʌb.lɪk
01

Public, belonging to the community.

公共的,属于社区的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of or concerning the people as a whole.

与公众有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Done, perceived, or existing in open view.

公开的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Of or provided by the state rather than an independent, commercial company.

公共的,国家提供的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Public (Noun)

pˈʌblɪk
pˈʌblɪk
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ