Bản dịch của từ Putting trong tiếng Trung

Putting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Putting (Noun)

pˈʊtɪŋ
pˈʌtɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action or result of the verb put.

放置的动作或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ