Bản dịch của từ Putting trong tiếng Trung
Putting
Noun

Putting (Noun)
pˈʊtɪŋ
pˈʌtɪŋ
01
Obsolete Instigation or incitement enticement.
诱惑,煽动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Putting

Obsolete Instigation or incitement enticement.
诱惑,煽动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa