Bản dịch của từ Quantum trong tiếng Trung

Quantum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantum (Noun)

kwˈɑnəm
kwˈɑntəm
01

A discrete quantity of energy proportional in magnitude to the frequency of the radiation it represents.

量子:与辐射频率成比例的离散能量单位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A required or allowed amount, especially an amount of money legally payable in damages.

法定赔偿金额

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ