Bản dịch của từ Questioning trong tiếng Trung

Questioning

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Questioning (Noun)

kwˈɛstʃənɪŋ
kwˈɛstʃənɪŋ
01

The action of asking questions a survey an inquiry.

询问,调查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The act of challenging wondering and doubting.

质疑、怀疑和挑战的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Questioning (Adjective)

kwˈɛstʃənɪŋ
kwˈɛstʃənɪŋ
01

LGBT Unsure of ones sexual orientation andor gender identity.

对性取向和性别身份感到不确定的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Characterized by questions inquisitiveness doubt or wonder.

充满疑问和好奇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ