Bản dịch của từ Quill trong tiếng Trung

Quill

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quill (Noun)

kwɪl
kwˈɪl
01

Pan pipes.

笛子

Ví dụ
02

Any of the main wing or tail feathers of a bird.

鸟的主要翅膀或尾羽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The hollow sharp spines of a porcupine, hedgehog, or other spiny mammal.

刺猬的尖刺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quill (Verb)

kwɪl
kwˈɪl
01

Form (fabric) into small cylindrical folds.

将布料折成小圆筒状的褶皱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh