Bản dịch của từ Raffle trong tiếng Trung

Raffle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raffle (Noun)

ɹˈæfl̩
ɹˈæfl̩
01

A means of raising money by selling numbered tickets one or some of which are subsequently drawn at random the holder or holders of such tickets winning a prize.

通过出售有编号的票来筹集资金,随后随机抽取获奖者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Raffle (Verb)

ɹˈæfl̩
ɹˈæfl̩
01

Offer as a prize in a raffle.

作为奖品进行抽奖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh