Bản dịch của từ Ratiocination trong tiếng Trung

Ratiocination

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ratiocination (Noun)

ɹæʃiɑsənˈeɪʃn
ɹæʃiɑsənˈeɪʃn
01

Thought or reasoning that is exact valid and rational.

合乎逻辑的推理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Reasoning conscious deliberate inference the activity or process of reasoning.

推理过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A proposition arrived at by such thought.

经过思考得出的结论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ