Bản dịch của từ Rational trong tiếng Trung

Rational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rational (Adjective)

ɹˈæʃənl̩
ɹˈæʃnl̩
01

Based on or in accordance with reason or logic.

基于理性或逻辑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a number, quantity, or expression) expressible, or containing quantities which are expressible, as a ratio of whole numbers.

有理数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ