Bản dịch của từ Ray trong tiếng Trung

Ray

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ray (Noun)

ʐˈeɪ
ˈreɪ
01

A narrow line or beam of light heat or other energy

光线;射线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A flat sea fish with a wide body and a long tail related to sharks

鳐鱼;魟鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ray (Verb)

ʐˈeɪ
ˈreɪ
01

To send out or spread rays of light heat or energy

发出光线;放射

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa