Bản dịch của từ Relationship. trong tiếng Trung
Relationship.
Noun

Relationship. (Noun)
rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
A particular type of connection existing between people or things
关系 - 人或事物之间的一种特殊联系
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
A romantic or sexual involvement between two people
关系 - 指两个人之间浪漫或性方面的交往
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
12
A connection between people who are related by family marriage or a romantic partnership
亲属关系;恋爱关系
Ví dụ
