Bản dịch của từ Relaxing trong tiếng Trung

Relaxing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxing (Verb)

ɹilˈæksɪŋ
ɹɪlˈæksɪŋ
01

To make less tense or anxious.

减轻紧张或焦虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To rest or engage in an enjoyable activity in order to unwind.

放松:休息或进行愉快活动以减轻压力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Relaxing (Adjective)

ɹilˈæksɪŋ
ɹɪlˈæksɪŋ
01

Causing someone to become less tense or anxious.

使人放松或舒适的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An activity that promotes relaxation.

促进放松的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ