Bản dịch của từ Repeat trong tiếng Trung

Repeat

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repeat (Verb)

rɪpˈiːt
ˈrɛpit
01

To say again something that has already been said

重复 - 再说一次;重述已经说过的话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To go over something or redo it

重述 - 回顾或重复某事;重新做一次

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To do something again

重复 - 再做一次;再次进行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Repeat (Noun)

rɪpˈiːt
ˈrɛpit
01

An instance of saying or doing something again

重复 - 重复某事或某言语;再次说出或做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A repetition or a repeated version of something

重复 - 重复的事物或版本

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A reiteration especially in performance

重复 - (表演等)的重述;再现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa