Bản dịch của từ Retaining trong tiếng Trung

Retaining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retaining (Verb)

rɪtˈeɪnɪŋ
rɪˈteɪnɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To keep possession of to continue to have

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To remember or be able to access information

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa