Bản dịch của từ Revive trong tiếng Trung

Revive

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revive (Verb)

rˈɛvaɪv
ˈrɛvɪv
01

To bring back to life or consciousness

复苏 - 使恢复生命或意识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To restore to a condition of use or activity

复苏 - 使恢复到可以使用或活动的状况

Ví dụ
03

To renew in strength or vitality

复苏 - 使恢复力量或活力

Ví dụ