Bản dịch của từ Renew trong tiếng Trung

Renew

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renew (Verb)

ɹɪnˈu
ɹɪnˈu
01

Replace (something that is broken or worn out)

更换或修理旧物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Resume (an activity) after an interruption.

重新开始

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Give fresh life or strength to.

赋予新生或力量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ