Bản dịch của từ Ribbon trong tiếng Trung

Ribbon

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ribbon (Noun)

ɹˈɪbn
ɹˈɪbn
01

A long narrow strip.

一条长而窄的带子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A long narrow strip of fabric used for tying something or for decoration.

一条用于绑扎或装饰的狭长布带

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ribbon (Verb)

ɹˈɪbn
ɹˈɪbn
01

Extend or move in a long narrow strip like a ribbon.

像丝带一样延伸或移动成狭长的条状。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ