Bản dịch của từ Richard trong tiếng Trung

Richard

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Richard (Noun)

ɹˈɪtʃɚd
ɹɪʃˈæɹd
01

A male given name.

男性名字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Richard (Noun Countable)

ɹˈɪtʃɚd
ɹɪʃˈæɹd
01

Richard I known as Richard the Lionheart was King of England from 1189 to 1199 He was a central Christian commander during the Third Crusade 1189–92.

理查德一世,狮心王

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh