Bản dịch của từ Riding trong tiếng Trung

Riding

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riding (Verb)

ɹˈɑɪdɪŋ
ɹˈɑɪdɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Riding (Noun)

ɹˈɑɪdɪŋ
ɹˈɑɪdɪŋ
01

The behaviour in the motion of a vehicle, such as oscillation.

车辆移动的行为,如晃动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of one who rides; a mounted excursion.

骑行;骑的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A path cut through woodland.

林间小道

riding tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ