Bản dịch của từ Right trong tiếng Trung

Right

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Right (Adjective)

raɪt
raɪt
01

Good, right, right, makes sense.

正确的,合理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Real; veritable (used emphatically).

真实的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Designed to be placed or worn outward.

外侧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Healthy, sane, competent.

健康的,理智的,有能力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Right (Noun)

raɪt
raɪt
01

Right side, right side.

右边

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Right.

权利,正确

right nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ