ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Route
Route, route, path.
路线
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A way or course taken in getting from a starting point to a destination.
路径
Send or direct along a specified course.
沿指定路线发送或引导
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/route/