Bản dịch của từ Royal trong tiếng Trung

Royal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Royal (Adjective)

ɹˈɔil̩
ɹˈɔil̩
01

Having the status of a king or queen or a member of their family.

王室的,皇家的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Royal (Noun)

ɹˈɔil̩
ɹˈɔil̩
01

A member of the royal family.

王室成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A paper size, 636 × 480 mm.

一种纸张尺寸,636 × 480 毫米。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A system of change-ringing using ten bells.

十个钟的变化敲响系统

royal
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ