Bản dịch của từ Rubber trong tiếng Trung

Rubber

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubber (Noun)

ɹˈʌbɚ
ɹˈʌbəɹ
01

A contest consisting of a series of successive matches (typically three or five) between the same sides or people in cricket, tennis, and other games.

一系列连续比赛(通常是三到五场)以决出胜负。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rubber boots; galoshes.

雨靴;胶鞋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A tough elastic polymeric substance made from the latex of a tropical plant or synthetically.

一种来自热带植物乳胶或合成的坚韧弹性聚合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A piece of rubber used for erasing pencil or ink marks.

橡皮擦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A condom.

避孕套

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ