ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sac
A bag or pouch inside a plant or animal that typically contains a fluid.
植物或动物内部的袋子,通常含有液体。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sac/