Bản dịch của từ Pouch trong tiếng Trung
Pouch
VerbNoun

Pouch (Verb)
pˈaʊtʃ
pˈaʊtʃ
Pouch (Noun)
pˈaʊtʃ
pˈaʊtʃ
01
A pocket-like abdominal receptacle in which marsupials carry their young during lactation.
袋鼠的育儿袋
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
