Bản dịch của từ Safe trong tiếng Trung

Safe

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safe (Adjective)

seɪf
seɪf
01

Safe, peaceful, certain.

安全,宁静,确定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Protected from or not exposed to danger or risk; not likely to be harmed or lost.

安全

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cautious and unenterprising.

小心谨慎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Based on good reasons or evidence and not likely to be proved wrong.

有根据的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Uninjured; with no harm done.

没有受到伤害的; 安全的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Excellent (used to express approval or enthusiasm)

优秀的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Safe (Noun)

sˈeif
sˈeif
01

A strong fireproof cabinet with a complex lock, used for the storage of valuables.

一个坚固的防火柜,带有复杂的锁,用于存放贵重物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A condom.

避孕套

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ