Bản dịch của từ Safely trong tiếng Trung
Safely
Adverb

Safely (Adverb)
sˈeɪfli
sˈeɪfli
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
With confidence through being based on good reasons or evidence.
有根据的自信
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Safely

Từ tiếng Trung gần nghĩa
With confidence through being based on good reasons or evidence.
有根据的自信
Từ tiếng Trung gần nghĩa