Bản dịch của từ Saturate trong tiếng Trung

Saturate

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saturate (Adjective)

01

In photography referring to colors that are vibrant and intense

颜色鲜艳、饱和的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having a high concentration of a specified substance

饱和的,充满的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Saturated filled to capacity

饱和,充满到极限

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Saturate (Verb)

sˈætʃɚeɪt
sˈætʃəɹeɪtv
01

To fill something completely with something such as a liquid or a substance

彻底浸透

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To cause something to be thoroughly soaked with liquid

彻底浸湿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ