Bản dịch của từ Concentration trong tiếng Trung

Concentration

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concentration (Noun Uncountable)

ˌkɒn.sənˈtreɪ.ʃən
ˌkɑːn.sənˈtreɪ.ʃən
01

Concentration, attention.

专注,注意力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Concentration (Noun)

kˌɑnsn̩tɹˈeiʃn̩
kˌɑnsn̩tɹˈeiʃn̩
01

The action or power of focusing all one's attention.

专注力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The relative amount of a particular substance contained within a solution or mixture or in a particular volume of space.

溶液中某种物质的相对含量或比例

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A close gathering of people or things.

聚集

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ