Bản dịch của từ Savior trong tiếng Trung
Savior
Noun Countable

Savior (Noun Countable)
sˈeɪvjɐ
ˈseɪviɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
In Christianity Jesus Christ believed to save people from sin and its consequences
救主;救世主
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
