Bản dịch của từ Saw trong tiếng Trung
Saw
VerbNoun

Saw (Verb)
sˈɔ
sɑ
01
(transitive) To cut (something) with a saw.
用锯切割
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(transitive) To form or produce (something) by cutting with a saw.
用锯子切割(物体)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Saw (Noun)
sˈɔ
sɑ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
