Bản dịch của từ Scooping trong tiếng Trung

Scooping

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scooping (Verb)

skˈupɪŋ
skˈupɪŋ
01

To take something out of a container or place especially using a spoon.

用勺子或器具从容器中舀出东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scooping (Noun Countable)

ˈsku.pɪŋ
ˈsku.pɪŋ
01

An act of taking something out of a container or place using a spoon or similar object.

用勺子等工具从容器中取出东西的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ