Bản dịch của từ Shabby trong tiếng Trung

Shabby

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shabby (Adjective)

ʃˈæbi
ʃˈæbi
01

Of behaviour mean and unfair.

卑鄙的,不公正的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In poor condition through long use or lack of care.

破旧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ