Bản dịch của từ Shipwreck trong tiếng Trung

Shipwreck

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipwreck (Noun)

ʃˈɪpɹɛk
ʃˈɪpɹɛk
01

The destruction of a ship at sea by sinking or breaking up for example in a storm or after striking a rock.

船只在海上沉没或破坏的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shipwreck (Verb)

ʃˈɪpɹɛk
ʃˈɪpɹɛk
01

Of a person or ship suffer a shipwreck.

船只失事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ