Bản dịch của từ Shoal trong tiếng Trung

Shoal

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoal (Adjective)

ʃoʊl
ʃoʊl
01

(of water) shallow.

水浅的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shoal (Noun)

ʃoʊl
ʃoʊl
01

A large number of fish swimming together.

一大群鱼一起游动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An area of shallow water.

浅滩

Ví dụ

Shoal (Verb)

ʃoʊl
ʃoʊl
01

(of fish) form shoals.

(鱼)成群游动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of water) become shallower.

水变浅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ