Bản dịch của từ Sidecar trong tiếng Trung

Sidecar

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sidecar (Noun)

ˈsaɪd.kɑr
ˈsaɪd.kɑr
01

A small low vehicle attached to the side of a motorcycle for carrying passengers.

摩托车侧车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A cocktail of brandy and lemon juice with orange liqueur.

一种由白兰地、柠檬汁和橙味利口酒调制的鸡尾酒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh