Bản dịch của từ Lemon trong tiếng Trung
Lemon
Noun

Lemon (Noun)
lˈɛmn̩
lˈɛmn̩
01
An unsatisfactory or feeble person or thing.
劣质的人或物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
