Bản dịch của từ Sieve trong tiếng Trung

Sieve

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sieve (Noun)

sɪv
sˈɪv
01

A utensil consisting of a wire or plastic mesh held in a frame used for straining solids from liquids for separating coarser from finer particles or for reducing soft solids to a pulp.

滤网,用于从液体中分离固体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sieve (Verb)

sɪv
sˈɪv
01

Put a food substance or other material through a sieve.

将食品或材料通过筛子过滤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ